Từ điển SEO — Định nghĩa các thuật ngữ thiết yếu

SEO hay Search Engine Optimization (và đây đã là thuật ngữ đầu tiên :) ) có, như mọi ngành, các diễn đạt kỹ thuật, cụm từ và viết tắt riêng. Trong bài này bạn sẽ tìm thấy danh sách các định nghĩa SEO quan trọng nhất mà mọi digital marketer chắc chắn sẽ gặp trong sự nghiệp.
Thuật ngữ chung
SEO
Không thể bắt đầu mà không nhắc đến thuật ngữ trung tâm của toàn ngành. SEO đơn giản nghĩa là Search Engine Optimization (tối ưu cho công cụ tìm kiếm), nhưng không đơn giản như tưởng.
SEO bao gồm nhiều hành động và chiến lược nhằm cải thiện chất lượng và số lượng traffic organic mà một website (hoặc một trang) nhận được từ các công cụ tìm kiếm.
Không bất ngờ, hầu hết các SEO (những người theo đuổi mục tiêu này) nhắm trước hết vào Google làm nguồn traffic chính. Thị phần của nó áp đảo đến mức traffic tiềm năng ở đó biện minh cho mọi nỗ lực.
SERP
Một trong những viết tắt quan trọng nhất của SEO. Nghĩa là "Search Engine Results Page" và chỉ trang kết quả mà chúng ta thấy khi tìm kiếm:

Công cụ tìm kiếm
Mục tiêu chính của một công cụ tìm kiếm là giúp người dùng trả lời câu hỏi và tìm thông tin họ cần. Google nhiều năm là số 1, và trong số các lựa chọn khác đáng chú ý là:
-
Microsoft Bing
-
Baidu
-
Yandex
-
Duck Duck Go
-
Ecosia
và nhiều hơn nữa.
Thuật toán
Một thuật toán là một quy trình cụ thể phân tích dữ liệu (những gì được nhập làm văn bản trong thanh tìm kiếm) nhằm trả về các câu trả lời liên quan và tốt nhất.
HTML
Viết tắt của Hypertext Markup Language, là ngôn ngữ markup tiêu chuẩn dùng để "cấu trúc" văn bản, link và hình ảnh của một trang web.
Traffic
Trong bối cảnh SEO, ta nói nhiều nhất về traffic organic — tức traffic đến từ các công cụ tìm kiếm.
Nói cách khác: người dùng tìm gì đó trên Google, Bing, Yahoo hoặc một công cụ tìm kiếm khác, tìm thấy một kết quả organic (không phải quảng cáo trả phí) và truy cập. Tất cả lượt truy cập đến từ các công cụ tìm kiếm vào một website tính là traffic organic.
Lượt truy cập đến từ Facebook và Twitter được gọi là traffic social.
Cũng tồn tại Referral Traffic, đến từ các website khác chèn link đến của bạn.
URL
Một trong những khái niệm cơ bản của Internet và digital marketing là Uniform Resource Locator (URL). Nói đơn giản, đó là địa chỉ của một tài nguyên cụ thể và duy nhất trên web. Tài nguyên này có thể là trang HTML, tài liệu PDF, hình ảnh, v.v.
Toán tử tìm kiếm Google
Các toán tử tìm kiếm Google là lệnh đặc biệt giúp chúng ta tinh chỉnh kết quả tìm kiếm chính xác hơn. Ta có thể dùng để:
-
khám phá cơ hội linkbuilding mới
-
tìm ý tưởng nội dung
-
xác định vấn đề onsite và kỹ thuật trên một website
và nhiều hơn nữa.
Local Pack
Là khối thường có ba thẻ doanh nghiệp địa phương, xuất hiện cho các truy vấn có intent địa phương. Nó nằm ở đầu SERP, trên mười (hoặc thường ít hơn ngày nay) link xanh cổ điển của kết quả organic. Local Pack hiển thị ở trên một bản đồ với các vị trí và bên dưới, thường là ba thẻ với thông tin bổ sung như:
-
Địa chỉ
-
Liên hệ
-
Giờ mở cửa
-
Số đánh giá
Một ví dụ truy vấn kích hoạt Local Pack: "thợ sửa chữa gần tôi":

Công cụ tìm kiếm và chức năng (Crawling, Indexing và Ranking)
Crawling
Crawling là quá trình trích xuất dữ liệu/thông tin từ hàng tỷ trang web công khai, cũng như tích hợp và cấu trúc chúng vào index của các công cụ tìm kiếm.
Nói cách khác: Google, ví dụ, gửi bot đến các trang web, chúng quét và "đọc" để trích xuất nội dung — văn bản, hình ảnh, video.
Indexing
Indexing là khái niệm trung tâm thứ hai khi nói về công cụ tìm kiếm. Trong khi crawling là quá trình kiểm tra code của mọi URL tìm thấy trên web, indexing tương ứng với việc lưu trữ và tổ chức nội dung tìm thấy trong quá trình crawling. Các trang phải được tích hợp vào index trước để có thể nhìn thấy được và xếp hạng cho các từ khoá khác nhau.
Ranking
Ranking là thứ tự thực của kết quả tìm kiếm trong SERP, sắp xếp từ kết quả liên quan nhất (chất lượng cao) ở đầu xuống ít liên quan hơn ở dưới. Một trong những mục tiêu chính của SEO là đạt ranking cao hơn và đưa traffic organic liên quan nhất về website của mình hoặc của khách hàng.
Bot (hay Search Engine Bot)
Bot còn được biết với tên Spider hay Crawler. Chúng đi qua web để crawl và index nội dung.
Cache
Đặt một trang web vào cache nghĩa là lưu trữ nó tạm thời (với nội dung của nó — hình ảnh, văn bản, v.v.) để giảm thời gian tải.
Một trang trong cache là ảnh chụp của một trang web cho thấy nó như thế nào tại thời điểm crawling bởi công cụ tìm kiếm.
Cloaking
Cloaking là một thực hành nguy hiểm bao gồm việc hiển thị nội dung khác cho công cụ tìm kiếm và người dùng. Có thể dẫn đến phạt và mất vị trí organic trong SERP.
Phạt thủ công (Manual Penalty)
Phạt thủ công được áp dụng khi một người đánh giá (của Google) tìm thấy đủ chỉ dẫn rằng một số trang vi phạm hướng dẫn chất lượng của Google.
Sitemap
Sitemap là một file dành riêng trong domain, trong đó chúng ta cung cấp thông tin về URL, hình ảnh, video và các loại file khác của website. Mục tiêu chính của sitemap là thông báo cho công cụ tìm kiếm và crawler của chúng về các trang quan trọng và mối quan hệ giữa chúng.
Cá nhân hoá
Cá nhân hoá mô tả cách công cụ tìm kiếm điều chỉnh kết quả dựa trên thông tin cá nhân của người dùng — bao gồm vị trí và lịch sử tìm kiếm.
Chính vì vậy SEO thường thực hiện tìm kiếm ở chế độ duyệt riêng tư, để có kết quả "sạch" hơn.

SEO On-Page — Từ điển
Meta Title
Còn được biết là tag Title. Meta Title là văn bản xanh xuất hiện trong các trang kết quả tìm kiếm (SERP). Mục tiêu chính là thông báo cho người dùng về chủ đề của một trang.

Meta Description
Meta Description có nhiệm vụ cung cấp, trong một hoặc hai câu, một tóm tắt một trang web xuất hiện trong SERP dưới tag Title. Cung cấp bối cảnh bổ sung để người dùng quyết định xem kết quả có khớp với search intent của họ không.

Rel Canonical
Một element HTML hữu ích thông báo cho công cụ tìm kiếm về phiên bản ưa thích của một URL. Không thể thiếu khi tồn tại nhiều phiên bản của một trang với nội dung tương tự.
Canonical thường được dùng cho các website e-commerce, nơi các trang tạo qua nhiều filter hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn bản sao.
Thin Content
Là nội dung chất lượng thấp không mang lại giá trị cho độc giả. Có thể bao gồm văn bản tự sinh không đáp ứng nhu cầu chất lượng của khách truy cập.
Duplicate Content
Một bản sao nội dung của người khác, dùng cho mục đích riêng — ví dụ cố gắng xếp hạng các trang với văn bản đánh cắp.
Page Speed
Là thời gian một trang web cần để tải. Là một trong những yếu tố SEO quan trọng nhất và đóng vai trò trung tâm cho trải nghiệm người dùng tốt.
Page Speed của một website phụ thuộc vào nhiều yếu tố, gồm hiệu suất server, hình ảnh dùng, plugin cài, kích thước file của trang và nhiều hơn.
Chứng chỉ SSL
SSL nghĩa là Secure Sockets Layer và là chứng chỉ số cho phép kết nối được mã hoá. Về cơ bản, SSL là đoạn code trên server web mang đến bảo mật cho các giao tiếp và dịch vụ online khác nhau.
Chứng chỉ SSL cho phép website chuyển từ giao thức HTTP cũ không an toàn sang giao thức HTTPS hiện đại và an toàn.
Anchor Text
Anchor text thường được trình bày với màu khác (thường là xanh) so với phần còn lại của văn bản trên trang và là từ hoặc nhóm từ có thể nhấp của một link. Mục tiêu chính là chỉ ra thông tin nào ẩn sau link (nội bộ hay bên ngoài).

Redirect
Redirect xảy ra khi một URL được di chuyển sang vị trí khác. Tồn tại nhiều loại redirect — phổ biến nhất là redirect vĩnh viễn (301).
Linkbuilding
Backlink
Backlink, còn gọi là Inbound Link hay đơn giản là Link, là tất cả các link trên website khác trỏ đến domain của bạn. Về cơ bản, đó là tham chiếu từ trang này đến trang khác — và là một phần của các yếu tố trung tâm của công cụ tìm kiếm và SEO.
Tập hợp các link đến vào một website được gọi là profile backlink của nó.

Internal link
Internal link là link đi từ website của bạn đến trang khác trong cùng website. Nếu, ví dụ, chúng ta link từ trang chủ đến trang dịch vụ (hoặc landing page), tính là internal link.
Một ví dụ khác: khi chúng ta chèn link từ một bài blog đến bài blog khác.

Domain Authority / Domain Rating
Còn được biết với tên DA và DR — là metric của hai nhà cung cấp công cụ SEO phổ biến (MOZ & Ahrefs). Tương ứng với Domain Authority và Domain Rating và mô tả sức mạnh của profile backlink của một website.
Nói cách khác: chúng so sánh số lượng và chất lượng link đến website và đo DA/DR trên thang từ 0 đến 100 (trong Moz; từ 1 đến 100 trong Ahrefs).


Broken Link
Các link dẫn đến trang không tồn tại (các trang 404 nổi tiếng) được gọi là Broken Link.


Outreach
Khi nói đến kiếm backlink, outreach là một trong những kỹ thuật quan trọng và hiệu quả nhất. Outreach bao gồm quá trình xây dựng mối quan hệ cùng có lợi với webmaster, blogger, tác giả và quản trị viên website.
Hình thức outreach phổ biến nhất là e-mail outreach. Mục tiêu chính là giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của chúng ta cho đối tượng target có thể quan tâm.
Brand Mention
Mỗi khi tên thương hiệu của bạn được nhắc đến online mà không có link được chèn, tính là một Brand Mention. SEO thường liên hệ với quản trị viên website và webmaster và cố gắng biến những đề cập này thành link thật.
PageRank
Một thuật toán phức tạp được phát minh bởi Google, đo "tầm quan trọng của một trang dựa trên các link đến từ các trang khác". Nói đơn giản: mỗi link từ một website khác đến một trang trên website của bạn tăng PageRank của trang. Và không phải mọi link đều bằng nhau.
Là một trong những phần tử trung tâm của công cụ tìm kiếm và được đặt tên theo Larry Page, một trong những nhà đồng sáng lập Google.
Thuộc tính Follow / NoFollow
Là meta-tag chỉ ra cho công cụ tìm kiếm liệu các link đi ra có nên được theo dõi và liệu PageRank có nên được truyền. Mặc định, link là "follow". Nếu chúng ta không muốn truyền uy tín đến một trang web khác, có thể dùng directive NoFollow. Trông giống thế này:
<a href="http://www.example.com/" rel="nofollow">Anchor text đặt ở đây</a>
Link không tự nhiên
Link không tự nhiên là tất cả các link mà mục đích chính là thao túng hiệu suất SEO của một website. Bao gồm nhiều thực hành đáng nghi như mạng lưới link, link mua, trao đổi link và nhiều hơn nữa.
Nghiên cứu từ khoá
Từ khoá
Một từ khoá là một từ đơn hoặc một biểu thức cung cấp bối cảnh cho nội dung. Là người dùng, từ khoá là các thuật ngữ chúng ta gõ vào thanh tìm kiếm của các công cụ tìm kiếm. Điều mà hầu hết SEO làm là tối ưu website và trang cho các tập từ khoá cụ thể.
Search Intent
Là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xét trong nghiên cứu từ khoá và trong SEO nói chung.
Nói đơn giản, search intent mô tả những gì người dùng mong đợi thấy khi tìm thông tin trong kết quả tìm kiếm.
Một tìm kiếm cho "video game tốt nhất" ví dụ dẫn đến các bài có danh sách các trò khác nhau. Chúng ta suy ra search intent: người dùng không tìm một trò cụ thể, cũng không landing page, v.v., mà danh sách với các trò khác nhau được thử và đánh giá.
Keyword Stuffing
Một kỹ thuật cũ tối ưu cho công cụ tìm kiếm, bao gồm việc thêm từ khoá không liên quan và/hoặc số lượng lớn từ khoá, chỉ với mục đích cải thiện ranking. Là cách tiếp cận spam vi phạm hướng dẫn của Google và có thể dẫn đến phạt thủ công.

Search Volume
Mô tả số lượng người dùng xấp xỉ tìm một từ khoá nhất định trong một khoảng thời gian xác định (thường 1 tháng). Nếu một công cụ SEO ví dụ hiển thị cho từ khoá "blue jeans" một volume 156k, nghĩa là cụm từ này được tìm khoảng 156.000 lần mỗi tháng.

Là một metric động, tiến triển theo thời gian. Do đó quan trọng để theo dõi xu hướng và con số hiện tại.
Keyword Difficulty (KD)
Hầu hết các công cụ SEO trên thị trường cung cấp một metric thường gọi là Keyword Difficulty (hay KD). Là một ước tính, trên thang từ 0 đến 100, độ khó để xếp hạng trong Top 10 kết quả organic. Một trong những yếu tố tính chính là số lượng domain tham chiếu trỏ đến các trang hiện đang xếp hạng trong Top 10.
Nói cách khác: càng nhiều domain link đến một trang hoặc website xếp hạng trong Top 10 cho một từ khoá, càng khó xếp hạng cho từ khoá đó.

Head Term
Head Term, còn gọi là Head Keyword, là từ khoá phổ biến với volume tìm kiếm hàng tháng cao. Rất cạnh tranh và có tỷ lệ chuyển đổi thấp hơn so với Long-Tail Keyword.
Lấy ví dụ chủ đề Search Engine Optimization: một Head Term tương ứng sẽ là SEO:

Long-Tail Keyword
Là từ khoá cụ thể hơn với volume tìm kiếm thấp hơn. Thường gồm ba, bốn từ hoặc nhiều hơn và mang ít traffic, nhưng có tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn.
Một ví dụ long-tail cho chủ đề SEO trên:

Commercial, Informational, Navigational & Transactional Keyword
Tồn tại nhiều loại truy vấn, có thể nằm trong 4 danh mục lớn này.
-
Commercial Keyword chỉ các biểu thức thường dùng cho chiến dịch quảng cáo trả phí.
-
Informational Keyword được người dùng dùng khi tìm thông tin về một chủ đề chính xác mà không có intent giao dịch. Thường chứa các từ nghi vấn như "Khi nào?", "Cách nào?", "Ở đâu?", v.v.
-
Navigational Query được dùng khi người dùng đã biết một thương hiệu và muốn tìm địa chỉ online (hoặc vật lý) để truy cập website hoặc profile mạng xã hội.
Nhiều người ví dụ gõ "facebook" trong ô tìm kiếm, thay vì nhập trực tiếp facebook.com vào thanh địa chỉ.

- Transactional Keyword được dùng khi người dùng sẵn sàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Search intent của họ là sở hữu thứ gì đó.
Thường là kết hợp với các thuật ngữ như "mua", "đặt", "tậu" và tên thương hiệu (hoặc danh mục sản phẩm). Ví dụ:
"Mua Huawei P40 PRO" hoặc "Blue Jeans giảm giá"
Local Keyword
Local Keyword là truy vấn với neo địa lý chính xác. Ví dụ là "thợ sửa chữa Hà Nội" hoặc "thợ sửa chữa gần tôi". Ở đây người dùng tìm dịch vụ cụ thể (hoặc sản phẩm) trong khu vực lân cận.
Kết luận
SEO là một lĩnh vực rộng với rất nhiều nhánh và thuật ngữ đến mức gần như không thể bao phủ tất cả. Tuy nhiên chúng tôi hy vọng bài viết này đã giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu tốt hơn các thuật ngữ quan trọng nhất của tối ưu cho công cụ tìm kiếm.
Chúng tôi sẽ làm hết sức để giữ từ điển luôn cập nhật và bổ sung định kỳ các định nghĩa và thuật ngữ SEO mới.
Author: Ognian Mikov
SEO specialist focused on technical SEO and international search strategies. Ognian brings a data-driven approach to every project, helping brands improve their organic visibility across multiple markets.